Đổ mực máy in canon mf235, máy in canon mf235 đây là dòng máy in đa chức năng, máy được trang bị các tính năng rất hữu ích như: in, photocopy, scan, fax. Máy in canon mf235 rất thịch hợp với các văn phòng công ty và gia đình sử dụng để in ấn. Máy in canon mf235 hoàn toàn có thể đổ mực in khi máy in bị hết mực, việc đổ mực sẽ giúp khách hàng tiết kiệm được rất nhiều chi phí.
Công ty TNHH thiết bị máy văn phòng Phương Đông, chúng tôi là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ đổ mực máy in tại nhà, dịch vụ nhanh chỉ sau 15 phút gọi.
Đổ mực máy in canon mf235 tận nơi

- Gía bán: 100.000
- Loại mực: laser ( siêu mịn )
- Sản xuất: Nhập khẩu ( Malaysia )
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: 1500 trang in
Mực máy in laser mf235, đây là loại mực in laser siêu mịn được Phương Đông nhập khẩu từ Malaysia. Khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng mực in của chúng tôi, trong quá trình sử dụng nếu có bất kỳ lỗi liên quan đến chất lượng mực in khách hàng sẽ được bảo hành tại nhà hoàn toàn miễn phí.

Quy trình đổ mực máy in canon mf235
Máy in canon mf235 hoạt động tốt sau khi đổ mực, ngoài chất lượng mực in thì quy tình đổ mực máy in canon mf235 rất quan trọng.
Công ty TNHH thiết bị máy văn phòng Phương Đông, chúng tôi là đơn vị với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực mực in, sửa máy in. Kỹ thuật của chúng tôi được đào tạo chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm sẽ mang đến cho khách hàng một chất lượng dịch vụ tốt nhất.

Báo giá linh kiện đổ mực máy in canon mf235
| Đổ mực máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 80.000 |
| Đổ mực máy in canon mf235 ( mực siêu mịn ) | giá | 100.000 |
| Trống máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 160.000 |
| Gạt mực máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 70.000 |
| Gạt từ máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 70.000 |
| Lô sao cu máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 100.000 |
| Trục từ máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 120.000 |
| Hộp mực ( cartridge ) máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 450.000 |
| Lô sấy máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 350.000 |
| Lô ép máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 350.000 |
| Thanh nhiệt máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 250.000 |
| Rulo cuốn giấy máy in canon mf235 ( mực thường ) | giá | 150.000 |
| Main mạch các linh kiện khác | giá | Liên hệ |
Chúng tôi cam kết chỉ cung cấp linh kiện, mực in chính hãng, chất lượng cao phù hợp với tiêu chuẩn của máy in.
Báo giá trên đã bao gồm toàn bộ chi phí thay thế tại nhà, khách hàng sẽ không mất bất kỳ chi phí nào khác.
Tham khảo: báo giá đổ mực máy in tại nhà
Thông số kỹ thuật máy in canon mf235

IN |
||
| Phương pháp in | In laser trắng đen | |
| Tốc độ in (A4) | 23ppm | |
| Độ phân giải bản in | 600 x 600dpi | |
| Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh | 1,200 x 1,200dpi (tương đương) | |
| Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn) | 13.5 giây hoặc ít hơn | |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 | Xấp xỉ 6.0 giây | |
| Recovery Time (From Sleep Mode) | 2.0 giây hoặc ít hơn | |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT | |
| Lề in | 5mm – trên, dưới, trái, phải (Các loại giấy khác Envelope) 10mm – trên, dưới, trái, phải (Envelope) |
|
SAO CHÉP |
||
| Tốc độ Sao chép (A4) | 23ppm | |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600dpi | |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) A4 | Xấp xỉ 9.0 giây | |
| Số lượng bản sao chép tối đa | Lên đến 999 bản copy | |
| Tăng / Giảm tỉ lệ | 25 – 400% với biên độ 1% | |
| Tính năng sao chép | Phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card | |
| QUÉT | ||
| Loại Quét | Cảm biến điểm tiếp xúc màu | |
| Độ phân giải Quét | Quang học | Lên đến 600 x 600dpi |
| Hỗ trợ trên driver | Lên đến 9,600 x 9,600dpi | |
| Kích thước quét tối đa | Mặt kính phẳng | Lên đến 216 x 297mm |
| Tốc độ Quét (*2) | Mặt kính phẳng | Xấp xỉ 3.0 giây mỗi trang (đơn sắc) Xấp xỉ 4.0 giây mỗi trang (màu) |
| Khay ADF (A4) | 20 / 15ipm (đen trắng / màu) | |
| Độ sâu bản màu | 24-bit | |
| Quét kéo – Pull Scan | Có, thông qua USB | |
| Quét đẩy – Push Scan (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utilities | Có, thông qua USB | |
| Quét đến đám mây – Cloud Scan | Có, thông qua ứng dụng MF Scan Utilities | |
| Driver Quét tương thích | TWAIN, WIA, ICA | |
FAX |
||
| Tốc độ modem | Lên tới 33.6Kbps | |
| Độ phân giải fax | Lên tới 200 x 400dpi | |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR | |
| Dung lượng bộ nhớ (*3) | Lên tới 256 trang | |
| Quay số bằng phím tắt | 4 số | |
| Quay số tốc độ (phím tắt + số mã hóa) | Lên tới 100 số | |
| Quay số theo nhóm / Địa chỉ | Tối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận | |
| Quay số liên tục | Tối đa 114 địa chỉ nhận | |
| Fax đảo mặt (TX) | Không | |
| Chế độ nhận | Chỉ Fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại | |
| Sao lưu bộ nhớ | Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn | |
| Tính năng Fax | Chuyển tiếp fax*, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax *Chức năng này chỉ hỗ trợ chuyển tiếp fax tới một máy fax khác |
|
KHẢ NĂNG NẠP GIẤY |
||
| Khay nạp giấy tự động (ADF) | 35 tờ (80g/m2) | |
| Khổ giấy cho khay ADF | A4, B5, A5, B6, Letter, Legal (Tối thiểu 105 x 148mm lên tới Tối đa 216 x 356mm) |
|
| Nạp giấy | Khay tiêu chuẩn | 250 trang |
| Khay đa năng | 1 trang | |
| Khay ra giấy (theo chuẩn giấy 68g/m2) | 100 trang (giấy úp) | |
| Kích thước trang | Khay tiêu chuẩn | A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Custom (Min. 76.2 x 210mm to Max. 216 x 356mm) |
| Khay đa năng | A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Custom (Min. 76.2 x 127mm to Max. 216 x 356mm) |
|
| Trọng lượng giấy | Khay tiêu chuẩn | 60 đến 163g/m2 |
| Khay đa năng | 60 đến 163g/m2 | |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Heavy, Recycled, Color, Label, Index Card, Envelope | |
| KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM | ||
| Giao tiếp tiêu chuẩn | Có dây | USB 2.0 |
| Khả năng in di động | ||
| Hệ điều hành tương thích | Microsoft® Windows® 10 (32 / 64-bit), Windows® 8.1 (32 / 64-bit), Windows® 8 (32 / 64-bit), Windows® 7 (32 / 64-bit), Windows Vista® (32 / 64-bit), Mac OS X (*4) 10.6.8~, Linux (*4) | |
| Phần mềm đi kèm | Driver máy in, Fax driver, Driver máy quét, Ứng dụng MF Scan Utility, AddressBook Tool, Toner Status | |
THÔNG SỐ CHUNG |
||
| Bộ nhớ máy | 128MB | |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD BW 6 dòng | |
| Kích thước (W x D x H) | 390 x 371 x 360mm (Khay nạp giấy đóng) 390 x 441 x 360mm (Khay nạp giấy mở) |
|
| Trọng lượng | Xấp xỉ 11.4kg (không có cartridge) Xấp xỉ 12.0kg (có cartridge) |
|
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa | 1,120W hoặc ít hơn |
| Khi hoạt động (trung bình) | Xấp xỉ 420W | |
| Ở chế độ chờ (trung bình) | Xấp xỉ 5.1W | |
| Ở chế độ nghỉ (trung bình) | Xấp xỉ 1.2W (kết nối USB) | |
| Mức ồn (*5) | Khi hoạt động | Mức nén âm: 51.0dB Công suất âm: 6.5B |
| Ở chế độ chờ | Mức nén âm: không nghe thấy (*6) Công suất âm: 43dB |
|
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 – 30°C Độ ẩm: 20 – 80% RH (không ngưng tụ) |
|
| Điện năng yêu cầu | AC 220 – 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz) | |
| Vật tư tiêu thụ (*7) | Mực (tiêu chuẩn) | Cartridge 337: 2,400 trang (theo máy: 1,700 trang) |
| Lượng in tối đa tháng (*8) | 15,000 trang | |
